Chuyển đến nội dung
细微細微

xìwēi

Hán Việt: TẾ VI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhỏ bé
  2. tinh vi
  3. tinh tế

Ví dụ

  1. 两者的差别非常细微,很难察觉。

    Liǎng zhě de chābié fēicháng xìwēi, hěn nán cháchué.Sự khác biệt giữa hai cái vô cùng nhỏ bé, rất khó nhận ra.

  2. 她捕捉到了对方脸上细微的表情变化。

    Tā bǔzhuō dào le duìfāng liǎn shàng xìwēi de biǎoqíng biànhuà.Cô ấy đã bắt trọn sự thay đổi nét mặt tinh tế của đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细微变化 xìwēi biànhuàthay đổi tinh vi, thay đổi nhỏ
  • 细微差别 xìwēi chābiésai khác nhỏ bé
  • 观察细微 guānchá xìwēiquan sát tỉ mỉ, tinh tế
  • 极其细微 jíqí xìwēivô cùng nhỏ bé

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

微小;很小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

细微的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả các danh từ trừu tượng như biến đổi, khác biệt, cảm xúc. VD: 细微的动作 – động tác tinh tế/rất nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
微

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1