Chuyển đến nội dung
暑假

shǔjià

Hán Việt: THỬ HẠ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kỳ nghỉ hè

Ví dụ

  1. 暑假你打算去哪儿旅游?

    Shǔjià nǐ dǎsuàn qù nǎr lǚyóu?Kỳ nghỉ hè bạn dự định đi đâu du lịch?

  2. 暑假期间学校图书馆不开放。

    Shǔjià qījiān xuéxiào túshūguǎn bù kāifàng.Trong kỳ nghỉ hè, thư viện trường không mở cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放暑假 fàng shǔjiànghỉ hè
  • 过暑假 guò shǔjiàtrải qua kỳ nghỉ hè
  • 暑假作业 shǔjià zuòyèbài tập hè
  • 暑假期间 shǔjià qījiānthời gian nghỉ hè
  • 度过暑假 dùguò shǔjiàtrải qua kỳ nghỉ hè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学校夏季的假期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放 + 暑假

Đến kỳ nghỉ hè, bắt đầu nghỉ hè. VD: 我们下个星期放暑假。– Tuần sau chúng tôi được nghỉ hè.

在暑假期间

Trong khoảng thời gian nghỉ hè. VD: 在暑假期间,我想去打工。– Trong kỳ nghỉ hè, tôi muốn đi làm thêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暑
假

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1