1Đại từ
- như thế nào
- ra sao
- làm sao
- như thế nào, ra sao
Ví dụ
Nǐ juéde zhè ge jìhuà rúhé?
Bạn thấy kế hoạch này thế nào?
Wǒmen yīnggāi rúhé jiějué zhè ge wèntí?
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào?
Jìnlái shēntǐ rúhé?
Dạo gần đây sức khỏe ra sao?
Bùguǎn qiánfāng de kùnnan rúhé, wǒmen dōu yào jiānchí zǒu xiàqu.
Bất luận khó khăn phía trước ra sao, chúng ta đều phải kiên trì đi tiếp.
Qǐngwèn zhè ge xiàngmù de zuìxīn jìnzhǎn rúhé?
Xin hỏi tiến độ mới nhất của dự án này thế nào rồi?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
怎样,怎么。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
如何 + động từ?
Dùng hỏi về phương thức hành động (tương đương với 怎么 trong khẩu ngữ nhưng trang trọng hơn). VD: 你打算如何应对?– Bạn dự định đối phó thế nào?
……,你看如何?
Dùng ở cuối câu để thăm dò, hỏi ý kiến đối phương (tương đương 怎么样). VD: 明天一起去,你看如何?– Mai cùng đi nhé, bạn thấy sao?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “如何” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
