Chuyển đến nội dung
七月

qīyuè

Hán Việt: THẤT NGUYỆT

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tháng bảy
  2. tháng 7

Ví dụ

  1. 七月是一年中最热的月份之一。

    Qīyuè shì yì nián zhōng zuì rè de yuèfèn zhī yī.

    Tháng bảy là một trong những tháng nóng nhất trong năm.

  2. 学校通常在七月初开始放暑假。

    Xuéxiào tōngcháng zài qīyuè chū kāishǐ fàng shǔjià.

    Trường học thường bắt đầu nghỉ hè vào đầu tháng bảy.

  3. 我们打算七月份去海边旅游。

    Wǒmen dǎsuàn qīyuè fèn qù hǎibiān lǚyóu.

    Chúng tôi dự định đi biển du lịch vào tháng bảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 七月初 qīyuè chūđầu tháng bảy
  • 七月中旬 qīyuè zhōngxúngiữa tháng bảy
  • 七月底 qīyuè dǐcuối tháng bảy
  • 七月份 qīyuè fènvào tháng bảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公历一年的第七个月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

七月 + 时间词 / 动词短语

chỉ mốc thời gian diễn ra một sự việc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

七
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1