Chuyển đến nội dung
暗影

ànyǐng

Hán Việt: ÁM ẢNH

Danh từ

Lượng từ: 道、片

1Danh từ

  1. bóng tối
  2. bóng mờ
  3. vệt tối

Ví dụ

  1. 月光下,大树投下一道长长的暗影。

    Yuèguāng xià, dàshù tóuxià yí dào chángcháng de ànyǐng.Dưới ánh trăng, cái cây lớn đổ xuống một vệt bóng dài.

  2. 他悄悄躲进走廊的暗影里。

    Tā qiāoqiāo duǒ jìn zǒuláng de ànyǐng lǐ.Anh ấy lặng lẽ nấp vào góc tối của hành lang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 躲在暗影中 duǒ zài ànyǐng zhōngtrốn trong bóng tối
  • 一片暗影 yí piàn ànyǐngmột mảng bóng tối
  • 战争的暗影 zhànzhēng de ànyǐngbóng đen chiến tranh
  • 投下暗影 tóuxià ànyǐngđổ bóng, gieo bóng tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昏暗的阴影;也比喻隐蔽的不祥气氛或阴暗面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

笼罩在 + 暗影 + 之中/下

bị bao phủ trong bóng tối hoặc hiểm họa, bất an. VD: 笼罩在暗影之下。– Bị bao phủ dưới bóng đen u ám.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暗
影

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1