Chuyển đến nội dung
影子

yǐngzi

Hán Việt: ẢNH TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bóng
  2. cái bóng
  3. hình bóng
  4. dấu vết
  5. manh mối
  6. hình bóng (ẩn dụ)

Ví dụ

  1. 月光下映出了他的影子。

    Yuèguāng xià yìngchūle tā de yǐngzi.Dưới ánh trăng in rõ bóng của anh ấy.

  2. 这件事情连一点儿影子都还没有呢。

    Zhè jiàn shìqing lián yìdiǎnr yǐngzi dōu hái méiyǒu ne.Chuyện này đến một chút manh mối cũng chưa có.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉长影子 lācháng yǐngzikéo dài bóng hình
  • 捕风捉影 bǔfēngzhuōyǐngbắt gió bắt bóng (vô căn cứ)
  • 不见影子 bú jiàn yǐngzikhông thấy bóng dáng đâu
  • 童年的影子 tóngnián de yǐngzibóng dáng tuổi thơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体挡住光线后映出的暗影;比喻某种痕迹或隐约的迹象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连……影子都没有

Đến một chút dấu vết, tăm hơi cũng không có.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

影
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1