1Danh từ
- bóng râm
- bóng tối
- bóng ma tâm lý
- nỗi ám ảnh
Ví dụ
Yángguāng xià shùmù tóuxià le yí dà piàn yīnyǐng.
Dưới ánh mặt trời, cây cối rọi xuống một vùng bóng râm lớn.
Nà cì yìwài gěi tā liúxiàle xīnlǐ yīnyǐng.
Tai nạn lần đó đã để lại bóng ma tâm lý cho anh ấy.
Tā zhōngyú zǒuchū le nà duàn shībài hūnyīn de yīnyǐng.
Cuối cùng cô ấy cũng bước ra khỏi bóng đen của cuộc hôn nhân thất bại đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
光线被物体挡住而形成的暗区;比喻心中的忧虑或不愉快的气氛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给……留下阴影
Để lại nỗi ám ảnh hoặc gánh nặng tâm lý cho ai. VD: 这场灾难给他留下了阴影。– Thảm họa này đã để lại bóng ma tâm lý cho anh ấy.
走出……的阴影
Vượt qua, bước ra khỏi nỗi ám ảnh/u buồn của điều gì. VD: 走出失败的阴影。– Vượt qua bóng đen thất bại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
