Chuyển đến nội dung
最后期限最後期限

zuìhòuqīxiàn

Hán Việt: TỐI HẬU KỲ HẠN

Danh từ

1Danh từ

  1. hạn chót
  2. thời hạn cuối cùng
  3. deadline

Ví dụ

  1. 明天是提交申请的最后期限。

    Míngtiān shì tíjiāo shēnqǐng de zuìhòuqīxiàn.Ngày mai là hạn chót để nộp đơn xin.

  2. 我们必须在最后期限之前完成任务。

    Wǒmen bìxū zài zuìhòuqīxiàn zhīqián wánchéng rènwu.Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn cuối cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 错过最后期限 cuòguò zuìhòuqīxiànbỏ lỡ hạn chót
  • 达到最后期限 dádào zuìhòuqīxiànđến thời hạn cuối cùng
  • 延长最后期限 yáncháng zuìhòuqīxiàngia hạn thời hạn cuối
  • 紧迫的最后期限 jǐnpò de zuìhòuqīxiànhạn chót gấp gáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

完成某项任务或办理某事的截止日期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 最后期限 + 之前/前

Trước thời hạn cuối cùng / hạn chót.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

最
后
期
限

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1