Chuyển đến nội dung
有性生殖

yǒuxìngshēngzhí

Hán Việt: HỮU TÍNH SINH THỰC

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sinh sản hữu tính

Ví dụ

  1. 生物课上老师详细讲解了有性生殖的原理。

    Shēngwù kè shàng lǎoshī xiángxì jiǎngjiě le yǒuxìng shēngzhí de yuánlǐ.

    Trong tiết sinh học, giáo viên đã giảng giải chi tiết về nguyên lý sinh sản hữu tính.

  2. 有性生殖是高等生物最主要的生殖方式。

    Yǒuxìng shēngzhí shì gāoděng shēngwù zuì zhǔyào de shēngzhí fāngshì.

    Sinh sản hữu tính là phương thức sinh sản chủ yếu nhất của sinh vật bậc cao.

  3. 有性生殖促进了生物的进化与适应能力。

    Yǒuxìng shēngzhí cùjìn le shēngwù de jìnhuà yǔ shìyìng nénglì.

    Sinh sản hữu tính thúc đẩy sự tiến hóa và khả năng thích nghi của sinh vật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有性生殖方式 yǒuxìng shēngzhí fāngshìphương thức sinh sản hữu tính
  • 有性生殖过程 yǒuxìng shēngzhí guòchéngquá trình sinh sản hữu tính
  • 高等有性生殖 gāoděng yǒuxìng shēngzhísinh sản hữu tính bậc cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雌雄两性生殖细胞结合成受精卵,并由受精卵发育为新个体的生殖方式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 有性生殖

Thuộc loại sinh sản hữu tính, dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
性
生
殖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1