1Danh từ
- sinh sản hữu tính
Ví dụ
Shēngwù kè shàng lǎoshī xiángxì jiǎngjiě le yǒuxìng shēngzhí de yuánlǐ.
Trong tiết sinh học, giáo viên đã giảng giải chi tiết về nguyên lý sinh sản hữu tính.
Yǒuxìng shēngzhí shì gāoděng shēngwù zuì zhǔyào de shēngzhí fāngshì.
Sinh sản hữu tính là phương thức sinh sản chủ yếu nhất của sinh vật bậc cao.
Yǒuxìng shēngzhí cùjìn le shēngwù de jìnhuà yǔ shìyìng nénglì.
Sinh sản hữu tính thúc đẩy sự tiến hóa và khả năng thích nghi của sinh vật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
雌雄两性生殖细胞结合成受精卵,并由受精卵发育为新个体的生殖方式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属于 + 有性生殖
Thuộc loại sinh sản hữu tính, dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
