1Thành ngữ
- bắn tên có đích
- có mục đích rõ ràng
- nói làm có căn cứ mục tiêu
Ví dụ
Zuò gōngzuò yào yǒudì-fàngshǐ, bùnéng mángmù jìnxíng.Làm việc phải có mục đích rõ ràng, không thể tiến hành mù quáng.
Zhìdìng fùxí jìhuà shí, bìxū yǒudì-fàngshǐ, zhēnduì zìjǐ de bóruò huánjié.Khi lập kế hoạch ôn tập, nhất thiết phải có mục tiêu rõ ràng, nhắm vào những khâu còn yếu của bản thân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻说话做事有明确的目的和针对性。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有的放矢地 + động từ
Làm việc gì một cách có mục tiêu, có định hướng rõ ràng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
