Chuyển đến nội dung
服兵役

fúbīngyì

Hán Việt: PHỤC BINH DỊCH

HSK5

1Động từ

  1. thực hiện nghĩa vụ quân sự
  2. đi lính
  3. nhập ngũ

Ví dụ

  1. 在中国,每个适龄公民都有服兵役的义务。

    Zài Zhōngguó, měi gè shìlíng gōngmín dōu yǒu fú bīngyì de yìwù.

    Ở Trung Quốc, mọi công dân đến tuổi đều có nghĩa vụ quân sự.

  2. 哥哥大学毕业后就去服兵役了。

    Gēge dàxué bìyè hòu jiù qù fú bīngyì le.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh trai đã đi nghĩa vụ quân sự.

  3. 他服兵役两年,身体变得非常结实。

    Tā fú bīngyì liǎng nián, shēntǐ biàn de fēicháng jiēshi.

    Anh ấy thực hiện nghĩa vụ quân sự hai năm, cơ thể trở nên rất rắn chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 依法服兵役 yīfǎ fú bīngyìthực hiện nghĩa vụ quân sự theo luật
  • 自愿服兵役 zìyuàn fú bīngyìtự nguyện nhập ngũ
  • 服兵役年限 fú bīngyì niánxiànthời hạn thực hiện nghĩa vụ quân sự
  • 服兵役期间 fú bīngyì qījiānthời gian đi lính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照法律规定参加军队,承担军事义务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 服兵役

Đi làm / đang làm nghĩa vụ quân sự. VD: 他去年去服兵役了。– Năm ngoái anh ấy đã đi nghĩa vụ quân sự.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

服
兵
役

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1