Chuyển đến nội dung
朦胧朦朧

ménglóng

Hán Việt: MÔNG LUNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mông lung
  2. mờ ảo
  3. mập mờ
  4. không rõ ràng

Ví dụ

  1. 月光朦胧,夜色迷人。

    Yuèguāng ménglóng, yèsè mírén.Ánh trăng mờ ảo, cảnh đêm thật quyến rũ.

  2. 睡梦中,他听到了朦胧的呼唤声。

    Shuìmèng zhōng, tā tīngdào le ménglóng de hūhuàn shēng.Trong giấc ngủ, anh nghe thấy tiếng gọi mơ hồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 月色朦胧 yuèsè ménglóngánh trăng mờ ảo
  • 睡眼朦胧 shuìyǎn ménglóngmắt nhắm mắt mở, mắt lờ đờ ngái ngủ
  • 暮色朦胧 mùsè ménglóngbóng chiều mờ ảo
  • 朦胧的记忆 ménglóng de jìyìký ức mơ hồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体的样子模糊,看不太清楚;不清楚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

朦胧 + 的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị cảnh vật hoặc ký ức, ý thức mờ mờ không rõ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

朦
胧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1