1Tính từ
- rõ ràng
Ví dụ
2Động từ
- hiểu rõ
- biết rõ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
清晰;对情况了解得很透彻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 清楚 / 不清楚 (bổ ngữ kết quả)
làm bổ ngữ chỉ kết quả cho động từ. VD: 我没听清楚。– Tôi nghe chưa rõ.
động từ + 得/不 + 清楚 (bổ ngữ khả năng)
biểu thị có thể hay không thể đạt đến độ rõ ràng. VD: 我看不清楚。– Tôi nhìn không rõ.
động từ + 清楚 / 不清楚
làm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ khả năng chỉ kết quả của hành động được rõ ràng hay không. VD: 你听清楚了吗?– Bạn đã nghe rõ chưa?
拿……来说
Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".
北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.
他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
一 A 一 B
Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).
从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.
老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “清楚” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
