Chuyển đến nội dung
清楚

qīngchu

Hán Việt: THANH SỞ

Tính từĐộng từ

HSK3

1Tính từ

  1. rõ ràng

Ví dụ

  1. 你看得清楚黑板上的字吗?

    Nǐ kàn de qīngchu hēibǎn shang de zì ma?Bạn có nhìn rõ chữ trên bảng không?

  2. 他的发音非常清楚。

    Tā de fāyīn fēicháng qīngchu.Phát âm của anh ấy rất rõ ràng.

2Động từ

  1. hiểu rõ
  2. biết rõ

Ví dụ

  1. 这件事情的具体情况我不太清楚。

    Zhè jiàn shìqing de jùtǐ qíngkuàng wǒ bú tài qīngchu.Tình hình cụ thể của việc này tôi không rõ lắm.

  2. 我心里很清楚他在想什么。

    Wǒ xīnlǐ hěn qīngchu tā zài xiǎng shénme.Trong lòng tôi hiểu rất rõ anh ấy đang nghĩ gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看清楚 kàn qīngchunhìn rõ
  • 听清楚 tīng qīngchunghe rõ
  • 说清楚 shuō qīngchunói rõ
  • 不清楚 bù qīngchukhông rõ
  • 讲清楚 jiǎng qīngchunói rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清晰;对情况了解得很透彻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 清楚 / 不清楚 (bổ ngữ kết quả)

làm bổ ngữ chỉ kết quả cho động từ. VD: 我没听清楚。– Tôi nghe chưa rõ.

động từ + 得/不 + 清楚 (bổ ngữ khả năng)

biểu thị có thể hay không thể đạt đến độ rõ ràng. VD: 我看不清楚。– Tôi nhìn không rõ.

động từ + 清楚 / 不清楚

làm bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ khả năng chỉ kết quả của hành động được rõ ràng hay không. VD: 你听清楚了吗?– Bạn đã nghe rõ chưa?

拿……来说

Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".

北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.

他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

一 A 一 B

Cụm cố định “一A一B” dùng để biểu thị tính đối xứng hoặc hai phương diện của cùng một sự việc, hành động. Trong đó, A và B là các từ đơn âm tiết (thường là từ trái nghĩa, tương liên hoặc hành động qua lại).

从公司到家一来一回要一个小时。 – Từ công ty về nhà đi đi về về mất một tiếng.

老师说话不快,一字一句都很清楚。 – Cô giáo nói không nhanh, từng chữ từng câu đều rất rõ.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
楚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “清楚” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1