Chuyển đến nội dung
明显明顯

míngxiǎn

Hán Việt: MINH HIỂN

HSK5

1Tính từ

  1. rõ ràng
  2. rõ rệt
  3. hiển nhiên
  4. rõ ràng, rõ rệt
  5. rõ ràng, rành mạch

Ví dụ

  1. 他的汉语水平有了明显的提高。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le míngxiǎn de tígāo.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rõ rệt.

  2. 两件衣服的质量有很明显的差别。

    Liǎng jiàn yīfu de zhìliàng yǒu hěn míngxiǎn de chābié.

    Chất lượng của hai chiếc áo có sự khác biệt rất rõ ràng.

  3. 他脸上的疲劳非常明显。

    Tā liǎn shàng de píláo fēicháng míngxiǎn.

    Nét mệt mỏi trên khuôn mặt anh ấy rất rõ rệt.

  4. 这两年天气的变化很明显。

    Zhè liǎng nián tiānqì de biànhuà hěn míngxiǎn.

    Sự thay đổi thời tiết trong hai năm nay rất rõ rệt.

  5. 经过锻炼后,他的体质有了明显改善。

    Jīngguò duànliàn hòu, tā de tǐzhì yǒu le míngxiǎn gǎishàn.

    Sau khi rèn luyện, thể chất anh ấy đã cải thiện rõ rệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 明显好转 chuyển biến tốt rõ rệt
  • 效果明显 xiàoguǒ míngxiǎnhiệu quả rõ rệt
  • 明显优势 míngxiǎn yōushìưu thế rõ ràng
  • 明显变化 míngxiǎn biànhuàthay đổi rõ rệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清楚地显露出来,容易让人看出或感觉到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很 / 非常 / 极其 + 明显

làm vị ngữ biểu thị tính chất dễ nhận thấy của sự vật. VD: 效果很明显。– Hiệu quả rất rõ rệt.

明显 + 地 + động từ

làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ biểu thị mức độ rõ ràng. VD: 气温明显下降了。– Nhiệt độ đã giảm xuống rõ rệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
显

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1