Chuyển đến nội dung
木乃伊化

mùnǎiyīhuà

Hán Việt: MỘC NÃI Y HÓA

Động từ

1Động từ

  1. ướp xác
  2. biến thành xác ướp

Ví dụ

  1. 干燥的气候使遗体自然木乃伊化。

    Gānzào de qìhòu shǐ yítǐ zìrán mùnǎiyīhuà.Khí hậu khô hạn khiến thi thể hóa thành xác ướp một cách tự nhiên.

  2. 古埃及人掌握了精湛的木乃伊化技术。

    Gǔ Āijí rén zhǎngwò le jīngzhàn de mùnǎiyīhuà jìshù.Người Ai Cập cổ đại đã nắm vững kỹ thuật ướp xác điêu luyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木乃伊化过程 mùnǎiyīhuà guòchéngquá trình ướp xác
  • 自然木乃伊化 zìrán mùnǎiyīhuàhóa xác ướp tự nhiên
  • 人工木乃伊化 réngōng mùnǎiyīhuàướp xác nhân tạo
  • 发生木乃伊化 fāshēng mùnǎiyīhuàxảy ra hiện tượng ướp xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尸体在特殊干燥或防腐条件下脱水变成木乃伊的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使…… + 木乃伊化

khiến cho cái gì biến thành xác ướp. VD: 环境使尸体木乃伊化。– Môi trường khiến xác chết hóa thành xác ướp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
乃
伊
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1