1Danh từ
- hiển thị số gọi đến (dịch vụ/tính năng điện thoại)
Ví dụ
Qǐng quèrèn nǐ de shǒujī shìfǒu kāitōng le láidiànxiǎnshì gōngnéng.Xin hãy kiểm tra xem điện thoại của bạn đã kích hoạt tính năng hiển thị số gọi đến chưa.
Kàn le láidiànxiǎnshì, wǒ cái zhīdào shì māma dǎ lái de.Nhìn màn hình hiển thị cuộc gọi đến, tôi mới biết là mẹ gọi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
电话通信中由交换机向被叫终端传送并显示主叫电话号码等信息的一项业务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 来电显示 + động từ
Thông qua màn hình hiển thị cuộc gọi để nhận biết. VD: 通过来电显示,他认出了对方的电话。 – Qua phần hiển thị cuộc gọi đến, anh ấy nhận ra số điện thoại của đối phương.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
