Chuyển đến nội dung
极度極度

jídù

Hán Việt: CỰC ĐỘ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. cực độ
  2. hết sức
  3. tột cùng

Ví dụ

  1. 连续工作了十几个小时,他感到极度疲劳。

    Liánxù gōngzuò le shí jǐ ge xiǎoshí, tā gǎndào jídù píláo.Làm việc liên tục mười mấy tiếng, anh ấy cảm thấy mệt mỏi tột cùng.

  2. 听到这个噩耗,母亲陷入了极度悲痛之中。

    Tīngdào zhè gè èhào, mǔqīn xiànrù le jídù bēitòng zhī zhōng.Nghe tin dữ này, người mẹ rơi vào nỗi đau thương tột cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 极度虚弱 jídù xūruòcực độ suy nhược
  • 极度兴奋 jídù xīngfènhết sức phấn khích
  • 极度恐慌 jídù kǒnghuāngvô cùng hoảng loạn
  • 极度贫困 jídù pínkùncực kỳ nghèo khổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

程度达到极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极度 + 形容词/心理动词

Biểu thị mức độ đạt đến đỉnh điểm, cao nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

极
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1