1Động từ
- buông thả
- bỏ mặc
- để mặc (không quản lý hay can thiệp)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听其自然,不加约束或干涉(多含贬义)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
放任 + tân ngữ + động từ/kết quả
để mặc ai/cái gì làm gì mà không can thiệp. VD: 不能放任他胡闹。– Không thể để mặc nó làm loạn được.
放任不管
bỏ mặc hoàn toàn, không thèm quản lý. VD: 父母对他的学习放任不管。– Cha mẹ hoàn toàn phó mặc việc học của cậu ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
