Chuyển đến nội dung
校友

xiàoyǒu

Hán Việt: HIỆU HỮU

Danh từ

Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. cựu học sinh
  2. cựu sinh viên
  3. bạn cùng trường

Ví dụ

  1. 他是我大学时的校友。

    Tā shì wǒ dàxué shí de xiàoyǒu.Anh ấy là cựu sinh viên cùng trường đại học với tôi.

  2. 学校每年都会举办校友聚会。

    Xuéxiào měinián dōu huì jǔbàn xiàoyǒu jùhuì.Hằng năm trường đều tổ chức buổi họp mặt cựu học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 校友会 xiàoyǒuhuìhội cựu học sinh/sinh viên
  • 知名校友 zhīmíng xiàoyǒucựu học sinh nổi tiếng
  • 校友聚会 xiàoyǒu jùhuìhọp mặt cựu học sinh
  • 杰出校友 jiéchū xiàoyǒucựu học sinh xuất sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同一所学校毕业或学习过的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + sb + 的校友

Là bạn cùng trường/cựu sinh viên cùng trường với ai. VD: 我和他是大学校友。– Tôi và anh ấy là bạn cùng trường đại học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

校
友

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1