1Danh từ
- bạn
- bạn bè
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
朋友;友好。
Ghi chú: Hình ảnh hai bàn tay đưa ra nắm lấy nhau, biểu thị bạn bè giúp đỡ nhau.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
交 + 友
kết bạn, làm quen bạn bè. VD: 我喜欢交友。– Tôi thích kết bạn.
Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B
Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).
她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.
这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.
Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “友” 18
- 朋友péngyou BẰNG HỮUbạn; bạn bè; bạn, bạn bèHSK1
- 网友wǎngyǒu VÕNG HỮUbạn trên mạng; cư dân mạng; bạn qua mạng, cư dân mạngHSK4
- 友好yǒuhǎo HỮU HẢOthân thiện; hữu hảo; thân áiHSK4
- 友情yǒuqíng HỮU TÌNHtình bạn; tình bạn bèHSK4
- 友谊yǒuyì HỮU NGHỊtình bạn; tình hữu nghị; tình hữu nghị, tình bạnHSK4
- 密友mìyǒu MẬT HỮUbạn thân; bạn tri kỷ; bạn thân thiếtHSK6
- 友爱yǒuài HỮU ÁItình hữu ái; tình bạn bè thương yêu nhau; thân áiHSK6
- 盟友méngyǒu MINH HỮUđồng minh; bạn đồng minhHSK7–9
- 友人yǒurén HỮU NHÂNbạn bè; người bạnHSK7–9
- 友善yǒushàn HỮU THIỆNthân thiện; hòa nhã; thân áiHSK7–9
- 战友zhànyǒu CHIẾN HỮUchiến hữu; đồng độiHSK7–9
- 交友jiāoyǒu GIAO HỮUkết bạn; kết giao bạn bè
- 校友xiàoyǒu HIỆU HỮUcựu học sinh; cựu sinh viên; bạn cùng trường
- 男朋友nánpéngyou NAM BẰNG HỮUbạn traiHSK1
- 女朋友nǚpéngyou NỮ BẰNG HỮUbạn gái; bạn gái, người yêuHSK1
- 小朋友xiǎopéngyǒu TIỂU BẰNG HỮUtrẻ em; em nhỏ; em nhỏ, các béHSK1
- 血友病xuèyǒubìng HUYẾT HỮU BỆNHbệnh máu khó đông; bệnh hemophiliaHSK6
- 岁寒三友suì hán sān yǒu TUẾ HÀN TAM HỮUba người bạn mùa đông (tùng, trúc, mai)HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
