Chuyển đến nội dung
友

yǒu

Hán Việt: HỮU

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、位Bộ: 又4 nét

1Danh từ

  1. bạn
  2. bạn bè

Ví dụ

  1. 我们是好朋友。

    Wǒmen shì hǎo péngyou.Chúng mình là bạn thân của nhau.

  2. 他是我的老友。

    Tā shì wǒ de lǎoyǒu.Anh ấy là bạn cũ của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 朋友 péngyoubạn bè
  • 好友 hǎoyǒubạn tốt, bạn thân
  • 友谊 yǒuyìtình bạn
  • 网友 wǎngyǒubạn quen qua mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

朋友;友好。

Ghi chú: Hình ảnh hai bàn tay đưa ra nắm lấy nhau, biểu thị bạn bè giúp đỡ nhau.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交 + 友

kết bạn, làm quen bạn bè. VD: 我喜欢交友。– Tôi thích kết bạn.

Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B

Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).

她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.

这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

友

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “友” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1