1Danh từ
- năng lượng hạt nhân
Ví dụ
Xǔduō guójiā zhèngzài ānquán lìyòng hénéng fādiàn.Nhiều quốc gia đang an toàn khai thác năng lượng hạt nhân để phát điện.
Hénéng shì yī zhǒng gāoxiào dàn jùyǒu qiánzài wēixiǎn de néngyuán.Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng hiệu suất cao nhưng tiềm ẩn nguy hiểm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原子核在发生裂变或聚变反应时释放出来的能量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
利用 + 核能 + Động từ
Biểu thị việc ứng dụng năng lượng hạt nhân vào mục đích cụ thể. VD: 利用核能淡化海水。– Dùng năng lượng hạt nhân để khử mặn nước biển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
