1Động từ
- khái quát
- tóm lược
- tổng kết
- ngắn gọn
Ví dụ
Nǐ néng yòng yí jù huà gàikuò zhè piān wénzhāng de zhǔzhǐ ma?
Bạn có thể dùng một câu để khái quát chủ đề của bài viết này không?
Tā de fāyán fēicháng gàikuò, dàn hěn yǒulì.
Phát biểu của anh ấy rất khái quát nhưng rất đanh thép.
Lǎoshī gàikuò le zhè yí kè de zhòngdiǎn nèiróng.
Thầy giáo đã tóm lược lại các nội dung trọng tâm của bài học này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事物的共同特点归结在一起;简明扼要。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
概括地说 / 概括起来说
Dùng ở đầu câu để tóm tắt ý chính của những gì vừa trình bày. VD: 概括地说,这主要是一个管理问题。– Khái quát mà nói, đây chủ yếu là vấn đề quản lý.
用 + cụm từ + 概括
Dùng hình thức ngắn gọn nào đó để tóm tắt. VD: 用几个字概括 – Tóm lược bằng vài chữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
