Chuyển đến nội dung
模糊不清

mó hú bù qīng

Từ điển chưa có mục “模糊不清”. Pinyin tham khảo: mó hú bù qīng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 电视画面突然变得模糊不清。

    Diànshì huàmiàn tūrán biàn de móhu bù qīng.

    Màn hình ti vi đột nhiên trở nên mờ mịt không rõ.

    Từ mục 画面

  2. 信上的字迹已经模糊不清了。

    Xìn shang de zìjì yǐjīng móhu bù qīng le.

    Nét chữ trên lá thư đã mờ nhạt không nhìn rõ nữa.

    Từ mục 字迹

  3. 包裹上的标记已经模糊不清了。

    Bāoguǒ shang de biāojì yǐjīng móhu bù qīng le.

    Nhãn ghi trên kiện hàng đã bị mờ không nhìn rõ.

    Từ mục 标记

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

模
糊
不
清

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1