Chuyển đến nội dung
樱花櫻花

yīnghuā

Hán Việt: ANH HOA

Danh từ

Lượng từ: 朵、株、片

1Danh từ

  1. hoa anh đào

Ví dụ

  1. 每年春天,公园里的樱花都会盛开。

    Měinián chūntiān, gōngyuán lǐ de yīnghuā dōu huì shèngkāi.Mỗi độ xuân về, hoa anh đào trong công viên đều nở rộ.

  2. 我们打算去日本欣赏美丽的樱花。

    Wǒmen dǎsuàn qù Rìběn xīnshǎng měilì de yīnghuā.Chúng tôi dự định đi Nhật Bản để ngắm hoa anh đào tuyệt đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛开的樱花 shèngkāi de yīnghuāhoa anh đào nở rộ
  • 赏樱花 shǎng yīnghuāngắm hoa anh đào
  • 樱花树 yīnghuāshùcây hoa anh đào
  • 樱花节 yīnghuājiélễ hội hoa anh đào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

樱树的花,多为白色或粉红色,春季开放,常见于东亚地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 地点 + 赏 / 看 + 樱花

Đi đến địa điểm nào đó để ngắm hoa anh đào.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

樱
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1