Chuyển đến nội dung
园園

yuán

Hán Việt: VIÊN

HSK3Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. vườn
  2. nơi trồng trọt hoặc nơi vui chơi giải trí

Ví dụ

  1. 春天时花园里开满了鲜花。

    Chūntiān shí huāyuán lǐ kāimǎn le xiānhuā.

    Vào mùa xuân trong vườn hoa nở rộ.

  2. 周末爸爸带我去动物园看熊猫。

    Zhōumò bàba dài wǒ qù dòngwùyuán kàn xióngmāo.

    Cuối tuần bố đưa tôi đến sở thú xem gấu trúc.

  3. 我家后面有一个小菜园。

    Wǒ jiā hòumiàn yǒu yí gè xiǎo càiyuán.

    Phía sau nhà tôi có một mảnh vườn rau nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公园 gōngyuáncông viên
  • 花园 huāyuánvườn hoa
  • 动物园 dòngwùyuánvườn bách thú, sở thú
  • 植物园 zhíwùyuánvườn bách thảo
  • 校园 xiàoyuánkhuôn viên trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种植蔬菜、花草、树木的地方;供人游玩娱乐的地方。

Ghi chú: Thường gặp trong các từ ghép như 公园, 花园, 幼儿园.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ + 园

Kết hợp làm hậu tố chỉ địa điểm trồng trọt hoặc vui chơi, công cộng.

随着……,……

Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".

随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.

随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

园

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “园” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1