1Danh từ
- vườn
- nơi trồng trọt hoặc nơi vui chơi giải trí
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
种植蔬菜、花草、树木的地方;供人游玩娱乐的地方。
Ghi chú: Thường gặp trong các từ ghép như 公园, 花园, 幼儿园.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 园
Kết hợp làm hậu tố chỉ địa điểm trồng trọt hoặc vui chơi, công cộng.
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “园” 18
- 公园gōngyuán CÔNG VIÊNcông viênHSK3
- 花园huāyuán HOA VIÊNvườn hoa; vườn hoa, khu vườnHSK3
- 校园xiàoyuán HIỆU VIÊNkhuôn viên trường học; vườn trường; khuôn viên trườngHSK3
- 果园guǒyuánvườn quả; vườn cây ăn quảHSK5
- 家园jiāyuán GIA VIÊNquê hương; mái ấm; vườn nhàHSK6
- 园林yuánlín VIÊN LÂMvườn hoa; lâm viên; công viên cảnh quanHSK6
- 乐园lèyuán LẠC VIÊNkhu vui chơi; thiên đường giải trí; chốn bồng laiHSK7–9
- 田园tiányuán ĐIỀN VIÊNđiền viên; đồng ruộng và vườn tược; nông thônHSK7–9
- 园区yuánqū VIÊN KHUkhu công viên; khu công nghệ; khu tập trung các cơ sở cùng ngànhHSK7–9
- 庄园zhuāngyuán TRANG VIÊNtrang viên; điền trangHSK7–9
- 动物园dòngwùyuán ĐỘNG VẬT VIÊNvườn bách thú; sở thú; vườn bách thú, sở thúHSK3
- 颐和园Yíhéyuán DI HÒA VIÊNDi Hòa ViênHSK3
- 游乐园yóulèyuáncông viên giải trí; khu công viên vui chơi (quy mô lớn hơn 游乐场, thường có vòng đu quay, tàu lượn...)HSK4
- 幼儿园yòu’éryuán ẤU NHI VIÊNtrường mẫu giáo; nhà trẻHSK5
- 植物园zhíwùyuán THỰC VẬT VIÊNvườn thực vật; vườn bách thảoHSK5
- 伊甸园yīdiànyuánvườn Địa Đàng; chốn bồng lai tiên cảnh; thiên đường nơi trần thếHSK6
- 种植园zhòngzhíyuán CHÚNG THỰC VIÊNđồn điền; nông trường trồng trọtHSK6
- 苏州园林Sūzhōu Yuánlín TÔ CHÂU VIÊN LÂMvườn lâm viên Tô Châu; lâm viên Tô Châu, vườn cảnh Tô Châu; vườn cảnh Tô Châu, lâm viên Tô ChâuHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
