Chuyển đến nội dung
漂亮

piàoliang

Hán Việt: PHIÊU LƯỢNG

Tính từA

HSK1

1Tính từ

  1. đẹp
  2. xinh
  3. đẹp, xinh đẹp

Ví dụ

  1. 她的衣服很漂亮。

    Quần áo của cô ấy rất đẹp.

  2. 你今天穿得很漂亮。

    Nǐ jīntiān chuān de hěn piàoliang.Hôm nay bạn mặc rất đẹp.

2A

  1. đẹp, xinh xắn

Ví dụ

  1. 她穿这件衣服很漂亮。

    Tā chuān zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.Cô ấy mặc bộ đồ này rất đẹp.

  2. 它真漂亮!

    Tā zhēn piàoliang!Nó xinh thật!

    Trong bài: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真漂亮 zhēn piàoliangthật đẹp
  • 很漂亮 hěn piàoliangrất đẹp
  • 漂亮姑娘 piàoliang gūniangcô gái xinh đẹp
  • 长得漂亮 zhǎng de piàoliangtrông xinh đẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

好看;美观。

Ghi chú: Tính từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 很/真 + 漂亮

Dùng làm vị ngữ miêu tả người hoặc sự vật đẹp đẽ. VD: 这里的风景很漂亮。– Phong cảnh ở đây rất đẹp.

động từ + 得 + 漂亮

Làm bổ ngữ trạng thái, khen ngợi hành động làm rất tốt, xuất sắc hoặc ăn mặc đẹp. VD: 干得漂亮!– Làm tốt lắm!

A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样

Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).

这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.

我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Lượng từ lặp lại (AA + 都……)

Nhiều lượng từ trong tiếng Trung có thể lặp lại theo dạng AA để nhấn mạnh ý 'mỗi một, cái nào cũng', bao hàm toàn bộ thành viên trong một phạm vi nhất định. Phía trước vị ngữ thường đi kèm phó từ “都”.

这些衣服件件都很漂亮。 – Mấy bộ quần áo này bộ nào cũng đẹp.

这些苹果个个都很甜。 – Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漂
亮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1