1Tính từ
- đẹp
- xinh
- đẹp, xinh đẹp
Ví dụ
2A
- đẹp, xinh xắn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
好看;美观。
Ghi chú: Tính từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
S + 很/真 + 漂亮
Dùng làm vị ngữ miêu tả người hoặc sự vật đẹp đẽ. VD: 这里的风景很漂亮。– Phong cảnh ở đây rất đẹp.
động từ + 得 + 漂亮
Làm bổ ngữ trạng thái, khen ngợi hành động làm rất tốt, xuất sắc hoặc ăn mặc đẹp. VD: 干得漂亮!– Làm tốt lắm!
A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).
这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.
我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Lượng từ lặp lại (AA + 都……)
Nhiều lượng từ trong tiếng Trung có thể lặp lại theo dạng AA để nhấn mạnh ý 'mỗi một, cái nào cũng', bao hàm toàn bộ thành viên trong một phạm vi nhất định. Phía trước vị ngữ thường đi kèm phó từ “都”.
这些衣服件件都很漂亮。 – Mấy bộ quần áo này bộ nào cũng đẹp.
这些苹果个个都很甜。 – Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
