Chuyển đến nội dung
橙子

chéngzi

Hán Việt: TRỪNG TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. quả cam
  2. trái cam

Ví dụ

  1. 这个橙子汁多味甜,富含维生素C。

    Zhège chéngzi zhī duō wèi tián, fùhán wéishēngsù C.Quả cam này nhiều nước có vị ngọt, lại giàu vitamin C.

  2. 妈妈在超市买了两斤新鲜的橙子。

    Māma zài chāoshì mǎi le liǎng jīn xīnxiān de chéngzi.Mẹ mua hai cân cam tươi ở siêu thị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剥橙子 bō chéngzibóc cam
  • 橙子汁 chéngzizhīnước cam
  • 鲜榨橙子汁 xiānzhà chéngzizhīnước cam vắt tươi
  • 甜橙子 tián chéngziquả cam ngọt
  • 橙子皮 chéngzipívỏ cam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柑橘属植物的果实,果肉多汁,味酸甜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

榨 + 橙子汁

Ép hoặc vắt nước cam để uống. VD: 我每天早晨都榨一杯橙子汁。– Mỗi sáng tôi đều vắt một cốc nước cam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橙
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1