1Động từ
- mắc nợ
- nợ nần
- thiếu nợ
Ví dụ
Tā yīnwèi zuò shēngyi shībài qiànzhài lěilěi.
Anh ấy do làm ăn thất bại nên nợ nần chồng chất.
Qiànzhài huán qián shì tiānjīng-dìyì de shì.
Nợ nần trả tiền là chuyện đương nhiên lẽ phải.
Tā nǔlì gōngzuò, zhōngyú huánqīng le suǒyǒu de qiànzhài.
Anh ấy nỗ lực làm việc, cuối cùng đã trả hết mọi khoản nợ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
欠别人的钱财、债务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
欠债 + kết quả (VD: 累累)
diễn tả mức độ nợ nần. VD: 他欠债无数。– Anh ta nợ nần vô số.
欠 + ai đó + 债
thiếu nợ ai đó. VD: 欠银行很多债。– Nợ ngân hàng rất nhiều tiền.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
