Chuyển đến nội dung
债債

zhài

Hán Việt: TRÁI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. nợ
  2. món nợ
  3. khoản nợ

Ví dụ

  1. 经过多年的努力,他终于还清了所有的债。

    Jīngguò duō nián de nǔlì, tā zhōngyú huánqīngle suǒyǒu de zhài.Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ.

  2. 背上了沉重的外债让他压力很大。

    Bēishàng le chénzhòng de wàizhài ràng tā yālì hěn dà.Gánh món nợ ngoài nặng nề khiến anh ấy chịu áp lực rất lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 还清债 huánqīng zhàitrả hết nợ
  • 欠债 qiànzhàimắc nợ, nợ tiền
  • 背债 bēizhàigánh nợ
  • 债务人 zhàiwùréncon nợ, bên nợ
  • 血债 xuèzhàinợ máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欠别人的钱财;借贷关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

背上/背负 + 债务/债

Gánh trên vai món nợ. VD: 他因投资失败背上了巨额债务。– Anh ấy gánh món nợ khổng lồ vì đầu tư thất bại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

债

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “债” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1