1Danh từ
- nợ
- món nợ
- khoản nợ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
欠别人的钱财;借贷关系。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
背上/背负 + 债务/债
Gánh trên vai món nợ. VD: 他因投资失败背上了巨额债务。– Anh ấy gánh món nợ khổng lồ vì đầu tư thất bại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “债” 8
- 欠债qiànzhài KHIẾM TRÁImắc nợ; nợ nần; thiếu nợHSK5
- 负债fùzhài PHỤ TRÁImắc nợ; nợ nần; khoản nợHSK6
- 债券zhàiquàn TRÁI KHOÁNtrái phiếuHSK7–9
- 债务zhàiwù TRÁI VỤmón nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợHSK7–9
- 公债gōngzhài CÔNG TRÁIcông trái; trái phiếu chính phủ
- 公债券gōngzhàiquàn CÔNG TRÁI KHOÁNphiếu công trái; chứng chỉ trái phiếu chính phủ
- 债务证券zhàiwùzhèngquànchứng khoán nợ (loại chứng khoán xác nhận quyền yêu cầu trả nợ, như trái phiếu, tín phiếu)
- 政府债券zhèngfǔzhàiquàntrái phiếu chính phủ; công trái
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
