Chuyển đến nội dung
歇斯底里

xiēsīdǐlǐ

Hán Việt: HIẾT TƯ ĐỂ LÝ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. cuồng loạn
  2. mất tự chủ
  3. kích động tột độ

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息后,她几乎陷入了歇斯底里的状态。

    Tīngdào zhè gè huài xiāoxi hòu, tā jīhū xiànrù le xiēsīdǐlǐ de zhuàngtài.Sau khi nghe tin xấu này, cô ấy gần như rơi vào trạng thái cuồng loạn.

  2. 他歇斯底里地大喊大叫,谁也劝不住。

    Tā xiēsīdǐlǐ de dà hǎn dà jiào, shéi yě quàn bù zhù.Anh ấy gào thét cuồng loạn, chẳng ai khuyên can nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 歇斯底里的大叫 xiēsīdǐlǐ de dàjiàohét lên một cách điên loạn
  • 歇斯底里发作 xiēsīdǐlǐ fāzuòcơn cuồng loạn bộc phát
  • 近乎歇斯底里 jìnhū xiēsīdǐlǐgần như phát điên / mất tự chủ
  • 陷入歇斯底里 xiànrù xiēsīdǐlǐrơi vào trạng thái hoảng loạn phát điên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

情绪异常激动,举止失常(音译自 hysteria)。

Ghi chú: Từ mượn phiên âm từ tiếng Anh 'hysteria'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

歇斯底里地 + động từ (喊叫/哭泣)

Làm việc gì đó một cách cuồng loạn, mất hết lý trí. VD: 她歇斯底里地痛哭起来。– Cô ấy khóc lóc một cách cuồng loạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歇
斯
底
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1