Chuyển đến nội dung
歌颂歌頌

gēsòng

Hán Việt: CA TỤNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ca ngợi
  2. ca tụng

Ví dụ

  1. 诗人写下了许多歌颂祖国的诗篇。

    Shīrén xiěxià le xǔduō gēsòng zǔguó de shīpiān.Nhà thơ đã viết nên nhiều bài thơ ca ngợi tổ quốc.

  2. 这首歌歌颂了伟大的母爱。

    Zhè shǒu gē gēsòng le wěidà de mǔ'ài.Bài hát này ca ngợi tình mẫu tử vĩ đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 歌颂祖国 gēsòng zǔguóca ngợi tổ quốc
  • 歌颂英雄 gēsòng yīngxióngca ngợi anh hùng
  • 歌颂母爱 gēsòng mǔ'àica tụng tình mẹ
  • 值得歌颂 zhídé gēsòngđáng ca tụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用诗歌、文章等赞美好人好事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

歌颂 + danh từ (đối tượng được ca tụng)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cao đẹp, công ơn hoặc phẩm chất được ca ngợi. VD: 歌颂美好的生活。– Ca ngợi cuộc sống tươi đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歌
颂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1