1Động từ
- để lộ
- bộc lộ
- vạch trần
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(隐蔽的事物、缺陷、矛盾等)显露出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
暴露 + 出 + danh từ
Bộc lộ ra, làm lộ ra (vấn đề, khuyết điểm...). VD: 这一事件暴露出管理上的漏洞。– Sự việc này làm bộc lộ kẽ hở trong quản lý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
