Chuyển đến nội dung
武装冲突武裝衝突

wǔzhuāngchōngtū

Hán Việt: VŨ TRANG XUNG ĐỘT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 起、场、次

1Danh từ

  1. xung đột vũ trang

Ví dụ

  1. 边境地区爆发了一场严重的武装冲突。

    Biānjìng dìqū bàofā le yì chǎng yánzhòng de wǔzhuāng chōngtū.Tại khu vực biên giới đã bùng nổ một cuộc xung đột vũ trang nghiêm trọng.

  2. 双方都希望通过谈判避免武装冲突。

    Shuāngfāng dōu xīwàng tōngguò tánpàn bìmiǎn wǔzhuāng chōngtū.Hai bên đều hy vọng thông qua đàm phán để tránh xung đột vũ trang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爆发武装冲突 bàofā wǔzhuāng chōngtūbùng nổ xung đột vũ trang
  • 避免武装冲突 bìmiǎn wǔzhuāng chōngtūtránh xung đột vũ trang
  • 平息武装冲突 píngxī wǔzhuāng chōngtūdẹp yên xung đột vũ trang
  • 局部武装冲突 júbù wǔzhuāng chōngtūxung đột vũ trang cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指国家、民族、政党或政治集团之间使用武器进行的军事斗争,规模一般小于全面战争。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爆发 + 武装冲突

bùng phát / nổ ra xung đột vũ trang. VD: 两国之间爆发了武装冲突。– Xung đột vũ trang đã nổ ra giữa hai nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

武
装
冲
突

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1