1Danh từ
- nền chính trị dân chủ
- nền dân chủ
Ví dụ
Mínzhǔ zhèngzhì qiángdiào gōngmín de cānyù hé jiāndū.
Chính trị dân chủ nhấn mạnh sự tham gia và giám sát của công dân.
Fǎzhì shì jiànquán mínzhǔ zhèngzhì de zhòngyào jīshí.
Pháp trị là nền tảng quan trọng của một nền chính trị dân chủ lành mạnh.
Fāzhǎn mínzhǔ zhèngzhì xūyào chángqī de nǔlì.
Phát triển nền chính trị dân chủ đòi hỏi sự nỗ lực lâu dài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由人民行使统治权力的政治制度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
推进/发展 + 民主政治 + 建设
Biểu thị quá trình xây dựng và phát triển thể chế chính trị dân chủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
