Chuyển đến nội dung
水晶

shuǐjīng

Hán Việt: THỦY TINH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. pha lê
  2. thạch anh trong suốt

Ví dụ

  1. 她戴着一条漂亮的粉色水晶项链。

    Tā dài zhe yī tiáo piàoliang de fěnsè shuǐjīng xiàngliàn.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền thạch anh màu hồng rất đẹp.

  2. 大厅里挂着一盏华丽的水晶吊灯。

    Dàtīng lǐ guà zhe yì zhǎn huálì de shuǐjīng diàodēng.Trong đại sảnh treo một chiếc đèn chùm pha lê lộng lẫy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水晶吊灯 shuǐjīng diàodēngđèn chùm pha lê
  • 水晶项链 shuǐjīng xiàngliàndây chuyền pha lê
  • 天然水晶 tiānrán shuǐjīngthạch anh tự nhiên
  • 水晶鞋 shuǐjīngxiégiày thủy tinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无色透明的结晶石英,常用来做工艺品或光学仪器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像/如 + 水晶 + 一样 + tính từ

trong suốt/sáng bóng như pha lê. VD: 她的眼睛像水晶一样明亮。– Đôi mắt cô ấy sáng ngời như pha lê.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
晶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “水晶” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1