Chuyển đến nội dung
求救

qiújiù

Hán Việt: CẦU CỨU

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cầu cứu
  2. kêu cứu

Ví dụ

  1. 遇险人员向救援队发出了求救信号。

    Yùxiǎn rényuán xiàng jiùyuánduì fāchū le qiújiù xìnhào.Những người gặp nạn đã gửi tín hiệu cầu cứu tới đội cứu hộ.

  2. 船只在海上触礁,船长立即打电话求救。

    Chuánzhī zài hǎishang chùjiāo, chuánzhǎng lìjí dǎ diànhuà qiújiù.Tàu thuyền va vào đá ngầm trên biển, thuyền trưởng lập tức gọi điện cầu cứu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发出求救 fāchū qiújiùphát tín hiệu kêu cứu
  • 求救信号 qiújiù xìnhàotín hiệu cầu cứu
  • 大声求救 dàshēng qiújiùlớn tiếng cầu cứu
  • 求救电话 qiújiù diànhuàcuộc gọi cầu cứu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

请求救援或帮助脱离险境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + ai + 求救

Kêu cứu, tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp từ ai. VD: 遇到危险要及时向警方求救。– Khi gặp nguy hiểm cần kịp thời cầu cứu cảnh sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
救

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1