Chuyển đến nội dung
汇合匯合

huìhé

Hán Việt: HỐI HỢP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hội tụ
  2. hợp lưu
  3. gặp nhau và nhập làm một

Ví dụ

  1. 两条河流在城东汇合。

    Liǎng tiáo héliú zài chéng dōng huìhé.Hai con sông hợp lưu ở phía đông thành phố.

  2. 两支游行队伍在大街中央汇合成一股巨大洪流。

    Liǎng zhī yóuxíng duìwù zài dàjiē zhōngyāng huìhé chéng yī gǔ jùdà hóngliú.Hai đoàn diễu hành gặp nhau ở giữa phố lớn, nhập thành một dòng thác khổng lồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水流汇合 shuǐliú huìhédòng nước hợp lưu
  • 队伍汇合 duìwù huìhécác đội gặp nhau sáp nhập
  • 在此汇合 zài cǐ huìhéhội tụ tại đây
  • 汇合成 huìhé chénghội tụ lại thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(水流、人群等)聚集到一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 汇合

A và B gặp nhau và hợp lại làm một.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汇
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1