Chuyển đến nội dung
联结聯結

liánjié

Hán Việt: LIÊN KẾT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. liên kết
  2. nối liền
  3. gắn kết

Ví dụ

  1. 这座大桥联结了南北两岸。

    Zhè zuò dàqiáo liánjié le nánběi liǎng àn.Cây cầu lớn này nối liền hai bờ nam bắc.

  2. 友谊把我们紧密地联结在一起。

    Yǒuyì bǎ wǒmen jǐnmì de liánjié zài yìqǐ.Tình bạn gắn kết chúng tôi lại với nhau một cách chặt chẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧密联结 jǐnmì liánjiégắn kết chặt chẽ
  • 联结纽带 liánjié niǔdàisợi dây liên kết
  • 联结两地 liánjié liǎng dìkết nối hai nơi
  • 情感联结 qínggǎn liánjiésự liên kết tình cảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结合(在一起);连接。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……联结在一起

Gắn kết/nối liền... lại với nhau. VD: 共同的理想把大家联结在一起。– Lý tưởng chung gắn kết mọi người lại với nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

联
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1