1Động từ
- lắng đọng
- tích tụ (chất lắng)
Ví dụ
Hélíulíusù jiǎnmàn, nīshā kāishǐ chénjī.
Tốc độ dòng chảy của sông chậm lại, bùn cát bắt đầu lắng đọng.
Hékǒu chù chénjī le dàliàng de nīshā.
Ở cửa sông đã tích tụ một lượng lớn bùn cát.
Xīndǐ chénjī duōnián de qínggǎn zhōngyú bàofā le.
Cảm xúc lắng đọng nhiều năm trong đáy lòng cuối cùng cũng bùng nổ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水流或风力减小后,所携带的物质沉淀、堆积下来;也比喻长期积聚。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……沉积
Lắng đọng hoặc tích tụ tại đâu đó. VD: 杂质在水底沉积。– Tạp chất lắng đọng ở đáy nước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “沉积” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
