Chuyển đến nội dung
沙丁胺醇

shādīngànchún

Hán Việt: SA ĐINH AM THUẦN

1Danh từ

  1. salbutamol (thuốc giãn phế quản trị hen suyễn)

Ví dụ

  1. 医生给他开了沙丁胺醇气雾剂。

    Yīshēng gěi tā kāi le shādīngànchún qìwùjì.

    Bác sĩ đã kê cho anh ấy bình xịt salbutamol.

  2. 沙丁胺醇常用于缓解哮喘急性发作。

    Shādīngànchún cháng yòngyú huǎnjiě xiàochuǎn jíxìng fāzuò.

    Salbutamol thường dùng để làm dịu cơn hen suyễn cấp tính.

  3. 使用沙丁胺醇吸入剂前请仔细阅读说明书。

    Shǐyòng shādīngànchún xīrùjì qián qǐng zǐxì yuèdú shuōmíngshū.

    Trước khi dùng thuốc hít salbutamol xin vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沙丁胺醇气雾剂 shādīngànchún qìwùjìbình xịt salbutamol
  • 吸入沙丁胺醇 xīrù shādīngànchúnhít thuốc salbutamol
  • 沙丁胺醇片 shādīngànchún piànviên nén salbutamol

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种平喘药,常用于治疗支气管哮喘等呼吸道疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 沙丁胺醇 + 治疗/缓解……

Biểu thị dùng thuốc salbutamol để chữa hoặc giảm nhẹ triệu chứng. VD: 用沙丁胺醇缓解气喘。– Dùng salbutamol để làm dịu cơn hen suyễn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙
丁
胺
醇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1