Chuyển đến nội dung
没问题沒問題

méi wèntí

Hán Việt: MỘT VẤN ĐỀ

Cụm từ

HSK1

1Cụm từ

  1. không vấn đề gì, được thôi
  2. không vấn đề gì, không sao

Ví dụ

  1. A: 帮我买本书,行吗? B: 行,没问题。

    A: Bāng wǒ mǎi běn shū, xíng ma? B: Xíng, méi wèntí.A: Mua giúp tôi cuốn sách nhé? B: Được, không vấn đề gì.

  2. 这件事交给我,没问题!

    Zhè jiàn shì jiāo gěi wǒ, méi wèntí!Việc này cứ giao cho tôi, không vấn đề gì đâu!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全没问题 wánquán méi wèntíhoàn toàn không vấn đề gì
  • 肯定没问题 kěndìng méi wèntíchắc chắn không có vấn đề
  • 应该没问题 yīnggāi méi wèntíchắc là không sao đâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示答应要求或很有把握,没有困难、毛病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没问题,+ mệnh đề

Dùng để nhận lời hoặc trấn an ai đó một cách dứt khoát. VD: 没问题,我明天一定来。– Không vấn đề gì, ngày mai tôi nhất định sẽ đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
问
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1