Chuyển đến nội dung
治愈治癒

zhìyù

Hán Việt: TRỊ DŨ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chữa khỏi
  2. chữa lành

Ví dụ

  1. 经过精心治疗,病人的伤口终于治愈了。

    Jīngguò jīngxīn zhìliáo, bìngrén de shāngkǒu zhōngyú zhìyù le.Sau quá trình điều trị chu đáo, vết thương của bệnh nhân cuối cùng đã được chữa lành.

  2. 这种罕见的疾病目前很难彻底治愈。

    Zhè zhǒng hǎnjiàn de jíbìng mùqián hěn nán chèdǐ zhìyù.Căn bệnh hiếm gặp này hiện nay rất khó chữa khỏi hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 治愈疾病 zhìyù jíbìngchữa khỏi bệnh
  • 彻底治愈 chèdǐ zhìyùchữa khỏi dứt điểm
  • 治愈率 zhìyùlǜtỷ lệ chữa khỏi
  • 治愈系 zhìyùxìmang phong cách chữa lành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医治并使痊愈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

治愈 + tân ngữ (bệnh tật / vết thương)

Mang nghĩa chữa khỏi bệnh về thể xác hoặc chữa lành tổn thương tâm hồn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

治
愈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1