Chuyển đến nội dung
沾光

zhānguāng

Hán Việt: TRIÊM QUANG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thơm lây
  2. được nhờ
  3. hưởng sái

Ví dụ

  1. 全家人都跟着他沾了光。

    Quán jiārén dōu gēnzhe tā zhānguāng le.Cả nhà đều được thơm lây nhờ anh ấy.

  2. 这次能拿到项目,真是沾了你的光。

    Zhè cì néng nádào xiàngmù, zhēn shì zhān le nǐ de guāng.Lần này lấy được dự án đúng là được nhờ anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沾某人的光 zhān mǒurén de guāngthơm lây nhờ ai
  • 跟着沾光 gēnzhe zhānguāngđược thơm lây theo
  • 沾点儿光 zhān diǎnr guānghưởng chút sái
  • 别想沾光 bié xiǎng zhānguāngđừng mong được nhờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭借别人的关系或势力而得到好处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沾 + người + 的光

được thơm lây, hưởng phúc từ ai đó. VD: 借你的车开开,我也沾沾光。(Cho tôi mượn xe lái với, tôi cũng thơm lây chút.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沾
光

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1