Chuyển đến nội dung
沾沾 / 霑

zhān

Hán Việt: TRIÊM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dính
  2. thấm
  3. ướt
  4. nhờ
  5. được hưởng nhờ

Ví dụ

  1. 衣服沾上泥了。

    Yīfu zhān shang ní le.Quần áo dính bùn rồi.

  2. 沾你的光,我也尝了尝这道菜。

    Zhān nǐ de guāng, wǒ yě chángle chang zhè dào cài.Nhờ phúc của bạn mà tôi cũng được nếm thử món này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沾光 zhānguāngthơm lây, hưởng nhờ
  • 沾染 zhānrǎnnhiễm phải (thói xấu)
  • 沾水 zhānshuǐdính nước, chạm nước
  • 沾边 zhānbiāndính líu, liên quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

浸湿;因为接触而被附着上;因关系而得到好处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沾上 + danh từ

bị dính hoặc nhiễm cái gì đó. VD: 手上沾上了油漆。– Tay bị dính sơn.

沾……的光

hưởng lây sự may mắn, thuận lợi từ ai đó. VD: 今天沾你的光饱餐一顿。– Hôm nay nhờ phúc của anh mà được ăn một bữa no nê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “沾” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1