Chuyển đến nội dung
吃亏吃虧

chīkuī

Hán Việt: NGẬT KHUY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chịu thiệt
  2. bị thiệt thòi
  3. ở vào thế bất lợi

Ví dụ

  1. 他宁可自己吃亏,也不占别人的便宜。

    Tā nìngkě zìjǐ chīkuī, yě bù zhàn biérén de piányi.Anh ấy thà tự chịu thiệt chứ không chiếm lợi của người khác.

  2. 做生意讲求诚信,一时耍聪明往往会吃亏。

    Zuò shēngyi jiǎngqiú chéngxìn, yīshí shuǎ cōngmíng wǎngwǎng huì chīkuī.Làm ăn buôn bán coi trọng sự thành tín, khôn vặt nhất thời thường sẽ bị thiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃亏上当 chīkuī shàngdàngchịu thiệt mắc lừa
  • 暗中吃亏 ànzhōng chīkuīchịu thiệt thầm lặng
  • 宁可吃亏 nìngkě chīkuīthà rằng chịu thiệt
  • 吃大亏 chī dà kuīchịu thiệt hại lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遭受损失;在某种竞争中处于不利地位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……方面吃亏

Bị thiệt thòi, thất thế hoặc bất lợi ở phương diện nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吃
亏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1