Chuyển đến nội dung
注定註定

zhùdìng

Hán Việt: CHÚ ĐỊNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. định sẵn
  2. tất yếu

Ví dụ

  1. 不努力就注定会失败。

    Bù nǔlì jiù zhùdìng huì shībài.Không nỗ lực thì định sẵn sẽ thất bại.

  2. 有些事情从一开始就注定了结局。

    Yǒuxiē shìqing cóng yī kāishǐ jiù zhùdìngle jiéjú.Có những việc ngay từ đầu đã được định sẵn kết cục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 命中注定 mìngzhōng zhùdìngsố phận định sẵn
  • 注定失败 zhùdìng shībàicầm chắc thất bại
  • 注定平凡 zhùdìng píngfánchắc chắn bình thường
  • 早已注定 zǎoyǐ zhùdìngđã định sẵn từ lâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

命中注定;必然发生或不可改变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注定 + 要/会 + động từ/hình dung từ

nhất định sẽ, số mệnh sắp đặt sẽ dẫn đến kết quả nào đó. VD: 这个计划注定要落空。– Kế hoạch này định sẵn sẽ tan thành bọt nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

注
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1