Chuyển đến nội dung
流淌

liútǎng

Hán Việt: LƯU THẢNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chảy
  2. chảy xuôi (chất lỏng)

Ví dụ

  1. 清澈的泉水在石缝间缓缓流淌。

    Qīngchè de quánshuǐ zài shífèng jiān huǎnhuǎn liútǎng.Dòng nước suối trong vắt từ từ chảy qua khe đá.

  2. 悠扬的音乐在房间里静静流淌。

    Yōuyáng de yīnyuè zài fángjiān lǐ jìngjìng liútǎng.Tiếng nhạc du dương khẽ khàng ngân nga lan tỏa khắp căn phòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓缓流淌 huǎnhuǎn liútǎngchầm chậm chảy
  • 静静流淌 jìngjìng liútǎnglặng lẽ chảy trôi
  • 泪水流淌 lèishuǐ liútǎngnước mắt tuôn chảy
  • 血液流淌 xuèyè liútǎngmáu chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体流动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……流淌 + 出来/下去

Chảy ra hoặc chảy xuống từ một nơi nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
淌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1