1Động từ
- tính toán
- ước lượng và tính toán
Ví dụ
Zhuānjiā duì gāi gōngchéng de chéngběn jìnxíngle kēxué cèsuàn.
Các chuyên gia đã tiến hành tính toán một cách khoa học về chi phí công trình này.
Cáiwù bùmén zhèngzài cèsuàn míngnián de cáizhèng yùsuàn.
Bộ phận tài chính đang tính toán dự trù ngân sách cho năm sau.
Jù chūbù cèsuàn, zhè cì zìrán zāihài zàochéng de jīngjì sǔnshī chāoguò yí yì yuán.
Theo tính toán sơ bộ, thiệt hại kinh tế do thảm họa tự nhiên lần này gây ra vượt quá 100 triệu nhân dân tệ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
推测计算。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
据/经 + 测算,……
Dùng làm trạng ngữ dẫn nhập căn cứ ước tính hay số liệu dự báo. VD: 据测算,今年利润将增长10%。– Theo ước tính, lợi nhuận năm nay sẽ tăng 10%.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
