Chuyển đến nội dung
划算

huásuàn

Hán Việt: HOẠCH TOÁN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. kinh tế
  2. hời
  3. được lợi

Ví dụ

  1. 买这套衣服很划算。

    Mǎi zhè tào yīfu hěn huásuàn.Mua bộ quần áo này rất hời.

  2. 打折的时候买东西最划算。

    Dǎzhé de shíhou mǎi dōngxi zuì huásuàn.Mua đồ lúc giảm giá là kinh tế nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很划算 hěn huásuànrất hời
  • 不划算 bù huásuànkhông kinh tế
  • 划算得多 huásuàn de duōhời hơn nhiều
  • 比较划算 bǐjiào huásuàntương đối kinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

合算,划得来,不吃亏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做某事 + 很划算

Diễn tả làm một việc gì đó có lợi, tiết kiệm được tiền bạc hoặc công sức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

划
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1