Chuyển đến nội dung
算计算計

suànjì

Hán Việt: TOÁN KẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tính toán
  2. trù tính
  3. mưu tính hại người
  4. ngầm hãm hại

Ví dụ

  1. 过日子得精打细算,好好算计一下。

    Guò rìzi děi jīngdǎ-xìsuàn, hǎohāo suànji yíxià.Sống qua ngày phải biết tiết kiệm, tính toán cho kỹ một chút.

  2. 他总是暗中算计别人。

    Tā zǒngshì ànzhōng suànji biérén.Hắn ta luôn ngấm ngầm toan tính hại người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暗中算计 ànzhōng suànjingấm ngầm mưu hại
  • 被人算计 bèi rén suànjibị người khác toan tính hãm hại
  • 盘算算计 pánsuàn suànjitính toán trù liệu
  • 算计成本 suànji chéngběntính toán chi phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

谋划计算;也指暗中策划害人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

算计 + tân ngữ (người / sự việc)

Biểu thị toan tính việc gì hoặc có mưu đồ xấu với ai đó. VD: 你别总想着算计人。– Cậu đừng suốt ngày nghĩ cách hại người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

算
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1